dưỡng lão viện

dưỡng lão viện

Các cụ già trong dưỡng lão viện được chăm sóc chu đáo về sức khỏe và tinh thần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở chăm sóc, nuôi dưỡng người cao tuổi: Một tổ chức hoặc nơi chuyên cung cấp chỗ ở, sự chăm sóc hỗ trợ sinh hoạt cho những người già, đặc biệt những người không người thân chăm sóc hoặc cần sự hỗ trợ chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các cụ già trong dưỡng lão viện được chăm sóc chu đáo về sức khỏe tinh thần.
    • ấy quyết định đưa ông nội vào sống tại một dưỡng lão viện để được chăm sóc tốt hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vào dưỡng lão viện": hành động chuyển đến sống được chăm sóc tại cơ sở này.

    • Sau khi sức khỏe yếu đi, cụ đã quyết định vào dưỡng lão viện.
  • "sống tại dưỡng lão viện": chỉ trạng thái trú sinh hoạt lâu dài tại đây.

    • Nhiều cụ sống tại dưỡng lão viện vẫn tham gia các hoạt động văn nghệ sôi nổi.
Biến thể từ gần giống
  • Viện dưỡng lão (danh từ): Cách gọi khác, cùng nghĩa với "dưỡng lão viện".

    • Viện dưỡng lão này khuôn viên rất rộng rãi xanh mát.
  • Nhà an dưỡng (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ nơi chăm sóc người già để họ an hưởng tuổi già.

  • Trung tâm chăm sóc người cao tuổi (danh từ): Cụm từ hiện đại hơn, mô tả chức năng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hưu trí: Nơi dành cho người đã nghỉ hưu.
  • Viện phụ lão: Từ , ít dùng, cùng chỉ nơi nuôi dưỡng người già.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "dưỡng lão viện" thường mang sắc thái trang trọng có thể được coi từ (). Trong ngôn ngữ hiện đại, các tên gọi như "trung tâm chăm sóc người cao tuổi" hoặc "nhà an dưỡng" thường phổ biến hơn.
  • Từ này nhấn mạnh chức năng "dưỡng" (nuôi dưỡng, chăm sóc) "lão" (người già).